順明

shùn míng thuận minh

Hán Việt: thuận minh · Pinyin: shùn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓顺从贤明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺从贤明。