順星

shùn xīng thuận tinh

Hán Việt: thuận tinh · Pinyin: shùn xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧俗农历正月初八日祭星以求吉利,谓之"顺星"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗农历正月初八日祭星以求吉利,谓之"顺星"。

Eng

  • Cihui 順星 hùnxīng v.o. <trad.> offer a sacrifice to the star god