順朱

shùn zhū thuận chu

Hán Việt: thuận chu · Pinyin: shùn zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描红习字帖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描红习字帖。