順極 shùn jí · thuận cực Hán Việt: thuận cực · Pinyin: shùn jí Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 極 (cực)Pinyinshùn jíHán Việtthuận cựcCấu tạo順 + 極 · thuận + cực nghĩa thành phần: thuận + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 环绕着北极星。Tân Hoa Tự Điển 1.环绕着北极星。