順桓

shùn huán thuận hoàn

Hán Việt: thuận hoàn · Pinyin: shùn huán

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉顺帝﹑汉桓帝的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉顺帝﹑汉桓帝的并称。