順正 shùn zhèng · thuận chánh Hán Việt: thuận chánh · Pinyin: shùn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 正 (chánh)Pinyinshùn zhèngHán Việtthuận chánhCấu tạo順 + 正 · thuận + chánh nghĩa thành phần: thuận + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和顺正直;不邪辟。Tân Hoa Tự Điển 1.和顺正直;不邪辟。