順步 shùn bù · thuận bộ Hán Việt: thuận bộ · Pinyin: shùn bù Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 步 (bộ)Pinyinshùn bùHán Việtthuận bộCấu tạo順 + 步 · thuận + bộ nghĩa thành phần: thuận + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺着所走的路线迈步。Tân Hoa Tự Điển 1.顺着所走的路线迈步。