順水順風

shùn shuǐ shùn fēng thuận thủy thuận phong

Hán Việt: thuận thủy thuận phong · Pinyin: shùn shuǐ shùn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (thủy) + (thuận) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻运气好,做事顺利,没有阻碍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻运气好,做事顺利,没有阻碍。