順匯 thuận hối Hán Việt: thuận hối Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 匯 (hối)Hán Việtthuận hốiCấu tạo順 + 匯 · thuận + hối nghĩa thành phần: thuận + hối Nghĩa EngCihui 順匯 hùnhuì n. favorable exchange