順澤

shùn zé thuận trạch

Hán Việt: thuận trạch · Pinyin: shùn zé

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓顺合礼乐而富有文采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺合礼乐而富有文采。