順濟 shùn jì · thuận tể Hán Việt: thuận tể · Pinyin: shùn jì Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 濟 (tể)Pinyinshùn jìHán Việtthuận tểCấu tạo順 + 濟 · thuận + tể nghĩa thành phần: thuận + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺利地渡过; 顺利,通畅。Tân Hoa Tự Điển 1.顺利地渡过。 2.顺利,通畅。