順浪 shùn làng · thuận lãng Hán Việt: thuận lãng · Pinyin: shùn làng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 浪 (lãng)Pinyinshùn làngHán Việtthuận lãngCấu tạo順 + 浪 · thuận + lãng nghĩa thành phần: thuận + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺流,顺着水势。Tân Hoa Tự Điển 1.顺流,顺着水势。