順遊 shùn yóu · thuận du Hán Việt: thuận du · Pinyin: shùn yóu Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 遊 (du)Pinyinshùn yóuHán Việtthuận duCấu tạo順 + 遊 · thuận + du nghĩa thành phần: thuận + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王车驾应时出廵。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王车驾应时出廵。