順熟

shùn shú thuận thục

Hán Việt: thuận thục · Pinyin: shùn shú

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺畅纯熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺畅纯熟。