順物

shùn wù thuận vật

Hán Việt: thuận vật · Pinyin: shùn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓顺从物理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺从物理。