順理

shùn lǐ thuận lí

Hán Việt: thuận lí · Pinyin: shùn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遵循道理; 有条理,不紊乱; 方言。整理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遵循道理。 2.有条理,不紊乱。 3.方言。整理。

Eng

  • Cihui 順理 hùnlǐ s.v. reasonable; logical