顺生 thuận sanh Hán Việt: thuận sanh Tổng quan thuận sinh (術語)順生受業也。☸ Cấu tạo: 顺 (thuận) + 生 (sanh)Hán Việtthuận sanhCấu tạo顺 + 生 · thuận + sanh nghĩa thành phần: thuận + sanh Nghĩa ViệtCihui thuận sinh (術語)順生受業也。☸