順矩 shùn jǔ · thuận củ Hán Việt: thuận củ · Pinyin: shùn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 矩 (củ)Pinyinshùn jǔHán Việtthuận củCấu tạo順 + 矩 · thuận + củ nghĩa thành phần: thuận + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓顺应自然法则。Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺应自然法则。