順祀 shùn sì · thuận tự Hán Việt: thuận tự · Pinyin: shùn sì Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 祀 (tự)Pinyinshùn sìHán Việtthuận tựCấu tạo順 + 祀 · thuận + tự nghĩa thành phần: thuận + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓顺昭穆次序而祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺昭穆次序而祭祀。