順祝 shùn zhù · thuận chúc Hán Việt: thuận chúc · Pinyin: shùn zhù Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 祝 (chúc)Pinyinshùn zhùHán Việtthuận chúcCấu tạo順 + 祝 · thuận + chúc nghĩa thành phần: thuận + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓祈求丰年。《周礼》六祝之一。Tân Hoa Tự Điển 1.谓祈求丰年。《周礼》六祝之一。