順祥 shùn xiáng · thuận tường Hán Việt: thuận tường · Pinyin: shùn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 祥 (tường)Pinyinshùn xiángHán Việtthuận tườngCấu tạo順 + 祥 · thuận + tường nghĩa thành phần: thuận + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺遂吉祥。Tân Hoa Tự Điển 1.顺遂吉祥。