順答

shùn dá thuận đáp

Hán Việt: thuận đáp · Pinyin: shùn dá

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺便回访。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺便回访。