順緒 shùn xù · thuận tự Hán Việt: thuận tự · Pinyin: shùn xù Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 緒 (tự)Pinyinshùn xùHán Việtthuận tựCấu tạo順 + 緒 · thuận + tự nghĩa thành phần: thuận + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺着次序。Tân Hoa Tự Điển 1.顺着次序。