順羽

shùn yǔ thuận vũ

Hán Việt: thuận vũ · Pinyin: shùn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手贴着矢羽由上而下,将矢羽理齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手贴着矢羽由上而下,将矢羽理齐。