順職

shùn zhí thuận chức

Hán Việt: thuận chức · Pinyin: shùn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 服从所担负的职务;尽责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.服从所担负的职务;尽责。

Eng

  • Cihui 順職 hùnzhí v.o. live up to one's duty