順腳

shùn jiǎo thuận cước

Hán Việt: thuận cước · Pinyin: shùn jiǎo

Tổng quan

tiện xe: tiện đường/thuận đường

Cấu tạo: (thuận) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiện xe: tiện đường/thuận đường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺着所走的路线到另一处; 趁车马等本来要去某个地方的方便搭人或运货。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺着所走的路线到另一处。 2.趁车马等本来要去某个地方的方便搭人或运货。

Eng

  • Cihui 順腳 hùnjiǎo v.o. <coll.> 1. as opportunity permits; as convenient; in passing 2. be a direct route