順色 shùn sè · thuận sắc Hán Việt: thuận sắc · Pinyin: shùn sè Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 色 (sắc)Pinyinshùn sèHán Việtthuận sắcCấu tạo順 + 色 · thuận + sắc nghĩa thành phần: thuận + sắc