順節

shùn jié thuận tiết

Hán Việt: thuận tiết · Pinyin: shùn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺应节奏; 顺从节令;依照时令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺应节奏。 2.顺从节令;依照时令。