順慮

shùn lǜ thuận lự

Hán Việt: thuận lự · Pinyin: shùn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审慎地考虑,顺,通"慎"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审慎地考虑,顺,通"慎"。