順褶

shùn zhě thuận điệp

Hán Việt: thuận điệp · Pinyin: shùn zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明时内臣的一种服式。制似贴里﹐下截作马齿相齐而逐次排列之状,有似女裙之形制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明时内臣的一种服式。制似贴里﹐下截作马齿相齐而逐次排列之状,有似女裙之形制。