順說 shùn shuō · thuận thuyết Hán Việt: thuận thuyết · Pinyin: shùn shuō Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 說 (thuyết)Pinyinshùn shuōHán Việtthuận thuyếtCấu tạo順 + 說 · thuận + thuyết nghĩa thành phần: thuận + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺着次序述说。亦谓顺着道理述说。Tân Hoa Tự Điển 1.顺着次序述说。亦谓顺着道理述说。