順請

shùn qǐng thuận thỉnh

Hán Việt: thuận thỉnh · Pinyin: shùn qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (thỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书信结尾时的套语。表示祈请。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书信结尾时的套语。表示祈请。