順諫

shùn jiàn thuận gián

Hán Việt: thuận gián · Pinyin: shùn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (gián)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出言逊顺的谏诤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出言逊顺的谏诤。