順貞

shùn zhēn thuận trinh

Hán Việt: thuận trinh · Pinyin: shùn zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (trinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺和贞节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺和贞节。