順趨

shùn qū thuận xu

Hán Việt: thuận xu · Pinyin: shùn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓顺着地势而流赴某处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺着地势而流赴某处。