順躔 shùn chán · thuận triền Hán Việt: thuận triền · Pinyin: shùn chán Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 躔 (triền)Pinyinshùn chánHán Việtthuận triềnCấu tạo順 + 躔 · thuận + triền nghĩa thành phần: thuận + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺着轨道运行。Tân Hoa Tự Điển 1.顺着轨道运行。