順身 shùn shēn · thuận thân Hán Việt: thuận thân · Pinyin: shùn shēn Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 身 (thân)Pinyinshùn shēnHán Việtthuận thânCấu tạo順 + 身 · thuận + thân nghĩa thành phần: thuận + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓随顺自身的心意。Tân Hoa Tự Điển 1.谓随顺自身的心意。