順軌

shùn guǐ thuận quỹ

Hán Việt: thuận quỹ · Pinyin: shùn guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遵循运行的轨道; 遵从礼制法度﹐归顺正道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遵循运行的轨道。 2.遵从礼制法度﹐归顺正道。