順辭 shùn cí · thuận từ Hán Việt: thuận từ · Pinyin: shùn cí Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 辭 (từ)Pinyinshùn cíHán Việtthuận từCấu tạo順 + 辭 · thuận + từ nghĩa thành phần: thuận + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祝辞,祭神的祈祷之辞; 逊顺的言词。Tân Hoa Tự Điển 1.祝辞,祭神的祈祷之辞。 2.逊顺的言词。