順迎 shùn yíng · thuận nghênh Hán Việt: thuận nghênh · Pinyin: shùn yíng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 迎 (nghênh)Pinyinshùn yíngHán Việtthuận nghênhCấu tạo順 + 迎 · thuận + nghênh nghĩa thành phần: thuận + nghênh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺应迎接。Tân Hoa Tự Điển 1.顺应迎接。