順逆

shùn nì thuận nghịch

Hán Việt: thuận nghịch · Pinyin: shùn nì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (nghịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺正与邪逆; 指行星的顺行与逆行。行星朝东运动称为"顺行",朝西运动称为"逆行"; 指风向或水流与行进方向相同或相反。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺正与邪逆。 2.指行星的顺行与逆行。行星朝东运动称为"顺行",朝西运动称为"逆行"。 3.指风向或水流与行进方向相同或相反。