順通 shùn tōng · thuận thông Hán Việt: thuận thông · Pinyin: shùn tōng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 通 (thông)Pinyinshùn tōngHán Việtthuận thôngCấu tạo順 + 通 · thuận + thông nghĩa thành phần: thuận + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺遂通达; 水流顺利通畅;无阻塞。Tân Hoa Tự Điển 1.顺遂通达。 2.水流顺利通畅;无阻塞。