順鉑 shùn bó · thuận bạc Hán Việt: thuận bạc · Pinyin: shùn bó Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 鉑 (bạc)Pinyinshùn bóHán Việtthuận bạcCấu tạo順 + 鉑 · thuận + bạc nghĩa thành phần: thuận + bạc