順長 shùn zhǎng · thuận trường Hán Việt: thuận trường · Pinyin: shùn zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 長 (trường)Pinyinshùn zhǎngHán Việtthuận trườngCấu tạo順 + 長 · thuận + trường nghĩa thành phần: thuận + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓顺其自然生长。Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺其自然生长。