順陽 shùn yáng · thuận dương Hán Việt: thuận dương · Pinyin: shùn yáng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 陽 (dương)Pinyinshùn yángHán Việtthuận dươngCấu tạo順 + 陽 · thuận + dương nghĩa thành phần: thuận + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓顺从阳气,顺应天道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺从阳气,顺应天道。