順陰

shùn yīn thuận âm

Hán Việt: thuận âm · Pinyin: shùn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓顺随阴影;顺着暗处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺随阴影;顺着暗处。