順附 shùn fù · thuận phụ Hán Việt: thuận phụ · Pinyin: shùn fù Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 附 (phụ)Pinyinshùn fùHán Việtthuận phụCấu tạo順 + 附 · thuận + phụ nghĩa thành phần: thuận + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺从附合。Tân Hoa Tự Điển 1.顺从附合。