順順利利 shùn shùn lì lì · thuận thuận lợi lợi Hán Việt: thuận thuận lợi lợi · Pinyin: shùn shùn lì lì Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 順 (thuận) + 利 (lợi) + 利 (lợi)Pinyinshùn shùn lì lìHán Việtthuận thuận lợi lợiCấu tạo順 + 順 + 利 + 利 · thuận + thuận + lợi + lợi nghĩa thành phần: thuận + thuận + lợi + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指做事十分顺当,没有遇到任何阻碍和困难