順順溜溜 Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 順 (thuận) + 溜 + 溜Cấu tạo順 + 順 + 溜 + 溜 Nghĩa EngCihui 順順溜溜 hùnshùnliūliū r.f. smoothly