順風旗

shùn fēng qí thuận phong kì

Hán Việt: thuận phong kì · Pinyin: shùn fēng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (phong) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帆; 指顺应时势打出的旗号; 比喻顺应趋势办事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帆。 2.指顺应时势打出的旗号。 3.比喻顺应趋势办事。